Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fūyì

Nghĩa tiếng Việt

phu dịch, người lao dịch (thời xưa)

Âm Hán Việt

phu, phù dịch

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng trong ngữ cảnh lịch sử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phu, phù dịch

Từng chữ

  • phu, phùchồng; đàn ông
  • dịchđi thú ngoài biên thuỳ; việc quân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 古代修建长城征用了大量夫役。gǔdài xiūjiàn chángchéng zhēngyòng le dàliàng fūyì thanh 3

    Thời cổ đại, việc xây dựng Vạn Lý Trường Thành đã trưng dụng một lượng lớn phu dịch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.