Nghĩa tiếng Việt
đưa tặng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诒 (giản thể từ 詒) = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời) + 台 (Đài, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ việc trao tặng lời hay/vật tốt cho người sau.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": bộ 讠(lời) + 台 (đài) — lời hay "để lại" trên đài cao cho đời sau, như di sản lời dạy.
Gương Hán-Việt
di — thấy trong "di mưu" (诒谋: kế sách để lại), tương tự 遗 (di — để lại)
Mở khoá kiến thức
Biết 诒 mở khoá văn ngôn cổ về việc truyền kế sách, di sản cho đời sau.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诒 là giản thể của 詒. Kim văn và tiểu triện đã có hình thức 詒. Nghĩa gốc: đưa tặng, để lại cho con cháu. Trong văn ngôn, 诒 thường dùng trong cụm 诒谋 (di mưu: kế sách để lại cho đời sau) hay 诒厥孙谋 (Kinh thi: để lại kế sách cho con cháu). chưa có nguồn glyph origin chi tiết ngoài kim văn/tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 诒厥孙谋,以燕翼子。
Để lại kế sách cho con cháu, nuôi dưỡng đời sau (Kinh thi).
- 圣人诒训,以启后世。
Thánh nhân để lại lời dạy mở đường cho đời sau.
- 他将毕生所学诒于子孙。
Ông để lại tất cả học vấn cả đời cho con cháu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.