Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, dễ dãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怡 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tim/cảm xúc) + 台 (Đài, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 忄 xác định liên quan đến cảm xúc/tâm trạng, 台 cho âm yí gần với di.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": Tâm (忄) lên Đài (台) thưởng ngoạn — Di dưỡng tâm hồn, lòng Di nhiên tự đắc khi được làm điều mình thích.
Gương Hán-Việt
di trong "di dưỡng", "di nhiên" — vui vẻ thoải mái, nuôi dưỡng tinh thần
Mở khoá kiến thức
Biết 怡 mở khoá: 怡然自得 (vui vẻ tự tại), 心旷神怡 (thư thái tâm hồn), 怡情 (di dưỡng tình cảm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 怡 là chữ hình thanh: 心/忄 (tâm, tim) biểu nghĩa, 台 biểu âm. Nghĩa: vui vẻ, dễ chịu, hòa nhã — trạng thái tâm lý thoải mái, không gượng ép.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老人怡然自得地钓鱼。
Cụ già câu cá với vẻ vui vẻ tự tại.
- 这首音乐令人心旷神怡。
Bản nhạc này khiến tâm hồn thư thái.
- 他在花园里怡情养性。
Anh ấy di dưỡng tình tính trong vườn hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.