Từ vựng tiếng Trung
rán

Nghĩa tiếng Việt

Di nhiên tự đắc — thư thái tự tại, vui vẻ trong lòng mà không cần đòi hỏi gì thêm; sống an lạc với hoàn cảnh hiện tại.

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm, lòng)

9 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (bước chân trái)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng để mô tả trạng thái thư thái hài lòng, không phải đắc ý kiêu ngạo như 得意扬扬.

Câu ví dụ

  • 老人在花园里怡然自得地散步Lǎorén zài huāyuán lǐ yírán zìdé de sànbù thanh 3

    Cụ già dạo bộ trong vườn một cách thư thái tự tại.

  • 他退休后过着怡然自得的生活Tā tuìxiū hòu guòzhe yírán zìdé de shēnghuó thanh 1

    Sau khi nghỉ hưu anh ấy sống cuộc đời an nhiên tự tại.

  • 她在乡村怡然自得,不羡慕城市生活Tā zài xiāngcūn yírán zìdé, bù xiànmù chéngshì shēnghuó thanh 1

    Cô ấy sống thư thái ở nông thôn, không thèm muốn cuộc sống thành phố.

  • 孩子们在草地上玩得怡然自得Háizimen zài cǎodì shàng wán de yírán zìdé thanh 2

    Bọn trẻ chơi trên bãi cỏ vui vẻ thỏa thích.

Kết hợp thường gặp

  • 悠然自得yōurán zìdé thanh 1

    ung dung tự tại (từ đồng nghĩa)

  • 安然自得ānrán zìdé thanh 1

    bình thản tự tại

  • 自得其乐zìdé qí lè thanh 4

    tự tìm vui cho mình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.