Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả trạng thái tâm lý thư thái, tự tại của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
di nhiên tự đắc
Từng chữ
- 怡divui vẻ, dễ dãi
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để mô tả trạng thái thư thái hài lòng, không phải đắc ý kiêu ngạo như 得意扬扬.
Câu ví dụ
- 老人在花园里怡然自得地散步
Cụ già dạo bộ trong vườn một cách thư thái tự tại.
- 他退休后过着怡然自得的生活
Sau khi nghỉ hưu anh ấy sống cuộc đời an nhiên tự tại.
- 她在乡村怡然自得,不羡慕城市生活
Cô ấy sống thư thái ở nông thôn, không thèm muốn cuộc sống thành phố.
- 孩子们在草地上玩得怡然自得
Bọn trẻ chơi trên bãi cỏ vui vẻ thỏa thích.
Kết hợp thường gặp
- 悠然自得
ung dung tự tại (từ đồng nghĩa)
- 安然自得
bình thản tự tại
- 自得其乐
tự tìm vui cho mình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.