Nghĩa tiếng Việt
tin đồn, lời đồn đại; ca dao
Âm Hán Việt
dao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 17 nét
謠 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói/ca hát) + 䍃 (biểu âm, không có âm Hán-Việt phổ biến); chữ hình thanh. Phần 言 chỉ hành động hát hoặc truyền miệng, phần 䍃 cung cấp âm yáo.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các bài hát dân gian hoặc tin đồn thất thiệt trong đời sống.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: dao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dao": 言 (lời nói truyền miệng) → bài dao, lời đồn lan truyền — dao ca, dao ngôn.
Gương Hán-Việt
dao — trong "dao ngôn" (謠言 — tin đồn), "đồng dao" (童謠 — bài hát trẻ em)
Mở khoá kiến thức
Biết 謠 mở khoá: 謠言 (dao ngôn — tin đồn), 童謠 (đồng dao — vè trẻ em), 歌謠 (ca dao — bài ca dân gian).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 謠 là chữ hình thanh: 言 (biểu nghĩa: lời nói) + 䍃 (biểu âm). Nghĩa gốc: hát không nhạc đệm (to sing without instrumental accompaniment). Từ đó phát triển sang nghĩa: bài ca dân gian (folk song), tin đồn (rumour). Chữ cổ cũng viết là 䚻, 繇, 猶.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不要傳播謠言。
Đừng lan truyền tin đồn.
- 這是一首古老的童謠。
Đây là một bài đồng dao cổ xưa.
- 歌謠反映了人民的生活。
Ca dao phản ánh cuộc sống của người dân.
- 謠言止於智者。
Tin đồn dừng lại ở người thông thái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.