Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yáng

Nghĩa tiếng Việt

nấu chảy

Âm Hán Việt

dương

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 炀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

炀 là dạng giản thể của 煬. Bộ 火 (hoả) gợi liên quan đến lửa và sức nóng. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ trong văn viết để chỉ việc nung chảy kim loại hoặc sưởi ấm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dạng": ghi nhớ: bộ 火 (lửa) + âm yáng = 隋炀帝 (Tùy Dạng Đế), ông vua Tùy triều như "lửa đốt" cả thiên hạ.

Gương Hán-Việt

隋炀帝 (Tùy Dạng Đế) — Tùy Dương Đế, vua cuối nhà Tùy, người xây Đại Vận Hà.

Mở khoá kiến thức

Biết 炀 giúp nhận diện 隋炀帝 trong lịch sử Trung Quốc — vị vua nổi tiếng vừa xây Đại Vận Hà vừa là nguyên nhân diệt vong của nhà Tùy.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

炀 seal 1
Tiểu triện

炀 là dạng giản thể của 煬 (炀→煬 với phần 昜→𠃓 đơn giản hoá). Wiktionary dẫn {{Han simp}} không phân tích nguồn gốc. 煬 nghĩa: rang/nướng cháy; lửa ngập tràn; nung chảy kim loại. Nổi tiếng qua miếu hiệu 隋炀帝 (Tùy Dạng Đế — Tùy Dương Đế) — vị vua cuối Tùy triều bị coi là bạo quân. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 隋炀帝修建了大运河,功过难评。suí yáng dì xiūjiàn le dàyùnhé, gōngguò nán píng. thanh 2

    Tùy Dạng Đế xây dựng Đại Vận Hà, công tội khó bình.

  • 炀字从火,与燃烧、熔炼有关。yáng zì cóng huǒ, yǔ ránshāo, liàn yǒuguān. thanh 2

    Chữ 炀 từ bộ hoả, liên quan đến đốt cháy và luyện kim.

  • 史书对隋炀帝的评价褒贬不一。shǐshū duì suí yáng dì de píngjià bāobiǎn bùyī. thanh 3

    Sử sách đánh giá Tùy Dạng Đế không thống nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yáng; 阳 là dương/mặt trời, rất phổ biến

  • cùng bộ 火 và âm gần; 烊 là tan chảy/đóng cửa hàng

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.