Từ vựng tiếng Trung
tán

Nghĩa tiếng Việt

cây đàn

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

檀 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây gỗ) + 亶 (Đản, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 木 cho biết đây là loại cây, phần 亶 gợi âm đọc tán.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đàn": cây 木 mang âm đàn 亶 — cây đàn hương tỏa hương thơm, gỗ quý dùng tạc tượng Phật.

Gương Hán-Việt

đàn hương (檀香) — hương gỗ trầm; chiên đàn (旃檀) — cây đàn hương thiêng

Mở khoá kiến thức

Biết 檀 mở khoá: 檀香 (đàn hương), 旃檀 (chiên đàn), 檀越 (thí chủ Phật giáo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

檀 seal 1
Tiểu triện

檀 (đàn) từ hình thanh: 木 (cây) + 亶 (biểu âm). Nghĩa gốc là cây đàn hương (sandalwood) hoặc cây bạch đàn — loại gỗ quý, thơm. Wiktionary ghi nhận seal script. Trong văn hóa Phật giáo, 旃檀 (chiên đàn) là cây đàn hương thiêng liêng. 檀越 là từ phiên âm từ tiếng Phạn, nghĩa là thí chủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 寺庙里飘着檀香的气味。Sìmiào lǐ piāozhe tánxiāng de qìwèi. thanh 4

    Trong chùa thoảng mùi hương đàn.

  • 她戴着一串檀木手串。Tā dàizhe yī chuàn tánmù shǒuchuàn. thanh 1

    Cô ấy đeo một vòng tay gỗ đàn hương.

  • 檀越是佛教中对施主的尊称。Tányuè shì Fójiào zhōng duì shīzhǔ de zūnchēng. thanh 2

    檀越 là cách tôn xưng người thí chủ trong Phật giáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt đàn, cùng âm tán, dễ nhầm

  • cùng âm tán, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.