Nghĩa tiếng Việt
răn bảo, dặn dò; phẩy, quét, phủi; nâng giữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掸 là dạng giản thể của 撣. Bộ 扌(thủ) gợi hành động dùng tay phủi, quét. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: đàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đàn": ghi nhớ: 扌(tay) + phần biểu âm = hành động vẩy tay phủi nhẹ bụi (掸灰尘 = phủi bụi).
Gương Hán-Việt
掸灰尘 (dǎn huīchén) — phủi bụi; 掸子 (dǎnzi) — cái chổi lông phủi bụi.
Mở khoá kiến thức
Biết 掸 mở khoá 掸灰尘 (phủi bụi), 掸子 (chổi lông phủi bụi) — từ vựng thực dụng trong nhà bếp, dọn dẹp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
掸 là dạng giản thể của 撣. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích chi tiết. Có hai nghĩa chính: (1) phủi bụi, quét nhẹ (dùng chổi lông hay khăn); (2) tên gọi người Shan ở Myanmar — dân tộc Đức Ngang/Thái. Nghĩa thứ nhất phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她用掸子掸去书架上的灰尘。
Cô ấy dùng chổi lông phủi bụi trên giá sách.
- 掸一掸身上的土再进来。
Phủi đất trên người rồi hãy vào.
- 这件衣服只需掸掸就好了。
Bộ quần áo này chỉ cần phủi nhẹ là được rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.