Từ vựng tiếng Trung
dǎn

Nghĩa tiếng Việt

răn bảo, dặn dò; phẩy, quét, phủi; nâng giữ

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掸 là dạng giản thể của 撣. Bộ 扌(thủ) gợi hành động dùng tay phủi, quét. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết.

Hán-Việt: đàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đàn": ghi nhớ: 扌(tay) + phần biểu âm = hành động vẩy tay phủi nhẹ bụi (掸灰尘 = phủi bụi).

Gương Hán-Việt

掸灰尘 (dǎn huīchén) — phủi bụi; 掸子 (dǎnzi) — cái chổi lông phủi bụi.

Mở khoá kiến thức

Biết 掸 mở khoá 掸灰尘 (phủi bụi), 掸子 (chổi lông phủi bụi) — từ vựng thực dụng trong nhà bếp, dọn dẹp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

掸 là dạng giản thể của 撣. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích chi tiết. Có hai nghĩa chính: (1) phủi bụi, quét nhẹ (dùng chổi lông hay khăn); (2) tên gọi người Shan ở Myanmar — dân tộc Đức Ngang/Thái. Nghĩa thứ nhất phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用掸子掸去书架上的灰尘。tā yòng dǎnzi dǎn qù shūjià shàng de huīchén. thanh 1

    Cô ấy dùng chổi lông phủi bụi trên giá sách.

  • 掸一掸身上的土再进来。dǎn yī dǎn shēnshang de tǔ zài jìnlái. thanh 3

    Phủi đất trên người rồi hãy vào.

  • 这件衣服只需掸掸就好了。zhè jiàn yīfú zhǐ xū dǎndǎn jiù hǎo le. thanh 4

    Bộ quần áo này chỉ cần phủi nhẹ là được rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dān/dàn; 弹 là đàn/bật/đạn

  • cùng âm dān; 单 là đơn/một mình, rất phổ biến

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.