Từ vựng tiếng Trung
tái

Nghĩa tiếng Việt

ngẩng lên, ngóc lên; nhấc, nâng, khiêng; đánh đòn

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

抬 = 扌 (Thủ, bàn tay) + 台 (Đài, biểu âm). Chữ hình thanh: dùng tay nâng lên — nghĩa 'nhấc, khiêng, ngẩng (đầu)'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tái/nâng, nhấc lên

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đài

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đài': dùng tay (扌) nâng vật lên cao như đặt lên đài (台) — đó là 'đài', là nhấc.

Gương Hán-Việt

Cùng âm Hán-Việt 'đài' với 台 (cái đài). Trong tiếng Việt 抬 dịch 'nhấc, ngẩng, khiêng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 抬 mở khóa 抬头 (đài đầu / ngẩng đầu), 抬高 (đài cao / nâng cao), 抬手 (đài thủ / giơ tay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 抬 là chữ hình thanh: 手 (扌) biểu nghĩa, 台 biểu âm. Nghĩa 'nhấc lên, khiêng, ngẩng lên'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请抬一下你的头。qǐng tái yīxià nǐ de tóu. thanh 3

    Vui lòng ngẩng đầu lên một chút.

  • 我们一起抬这张桌子。wǒmen yīqǐ tái zhè zhāng zhuōzi. thanh 3

    Chúng ta cùng khiêng cái bàn này.

  • 他抬起头看我。tā tái qǐ tóu kàn wǒ. thanh 1

    Anh ấy ngẩng đầu lên nhìn tôi.

  • 请抬高一点。qǐng tái gāo yīdiǎn. thanh 3

    Vui lòng nâng cao một chút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 台 là biểu âm; 台 là 'đài', 抬 là 'đài (nhấc)'

  • 胎 = 月 + 台; 胎 là 'thai', 抬 là 'đài'

  • 苔 = 艹 + 台; 苔 là 'rêu', 抬 là 'đài'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.