Từ vựng tiếng Trung
jiā

Nghĩa tiếng Việt

cái gông (để cùm đầu phạm nhân)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枷 là chữ bộ 木 (mộc — gỗ) kết hợp phần âm jiā. Chỉ cái gông bằng gỗ dùng để cùm cổ phạm nhân thời phong kiến. Chưa có cây thành phần rõ ràng trong dữ liệu hiện có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: da

Mẹo nhớ

Hán-Việt "da" (枷): tấm GỖ (木) DA thịt — cái gông gỗ tra vào cổ phạm nhân như xiềng xích da thịt.

Gương Hán-Việt

da trong "da diết" — gợi cảm giác ràng buộc, không thoát được; 枷锁 là xiềng xích, gông cùm.

Mở khoá kiến thức

Biết 枷 mở khoá: 枷锁 (gông cùm, xiềng xích), 枷号 (đeo gông bêu xấu hổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

枷 bigseal 1
Đại triện
枷 seal 1
Tiểu triện

枷 (jiā) theo Wiktionary: cangue — loại gông gỗ lớn đeo quanh cổ phạm nhân, là hình phạt phổ biến trong luật hình sự phong kiến Trung Hoa. Bộ 木 (mộc) biểu nghĩa — làm bằng gỗ. Hình glyph bigseal và seal xác nhận qua hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 旧社会的枷锁束缚了人们的思想。Jiù shèhuì de jiāsuǒ shùfù le rénmen de sīxiǎng. thanh 4

    Xiềng xích của xã hội cũ đã trói buộc tư tưởng con người.

  • 他终于摆脱了枷锁,获得了自由。Tā zhōngyú bǎituō le jiāsuǒ, huòdé le zìyóu. thanh 1

    Cuối cùng anh ấy thoát khỏi gông cùm, có được tự do.

  • 古代犯人被迫戴枷游街。Gǔdài fànrén bèipò dài jiā yóujiē. thanh 3

    Phạm nhân thời cổ bị bắt đeo gông diễu phố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiā, nhưng 加 nghĩa là thêm vào

  • cùng âm jià, cùng bộ 木, nhưng 架 nghĩa là giá đỡ, khung

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.