Nghĩa tiếng Việt
chắp tay cung kính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拱 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 共 (Cộng, biểu nghĩa: cùng nhau); chữ hội ý (hoặc hình thanh theo ls2=psc). Theo Wiktionary: tay (扌) cùng nhau (共) — hai tay khum lại chắp trước ngực để cúi chào. Cũng có nghĩa hình vòm (arch).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǒng/chắp tay trước ngực
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: củng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "củng": tay (扌) cùng nhau (共) khum lại — củng thủ, chắp tay cung kính trước mặt người lớn.
Gương Hán-Việt
củng trong "củng thủ" — chắp tay cúi chào kiểu cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 拱 mở khoá: 拱手 (củng thủ — chắp tay), 拱桥 (củng kiều — cầu vòm), 众星拱月 (chúng tinh củng nguyệt — mọi sao bao quanh mặt trăng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拱 có thể là hội ý (ic) hoặc hình thanh (psc): 手 (thủ) biểu nghĩa tay, 共 (cộng) vừa có thể biểu nghĩa cùng nhau vừa biểu âm. Nghĩa gốc: hai tay khum lại chắp trước ngực — cử chỉ chào kính. Mở rộng sang: bao quanh, vươn lên, hình vòm. Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他向老师拱手行礼。
Anh ấy chắp tay cúi chào thầy giáo.
- 这座拱桥建于明代,保存完好。
Cây cầu vòm này xây từ thời Minh, còn nguyên vẹn.
- 众星拱月,他成了全场焦点。
Mọi người vây quanh như sao bao mặt trăng, anh ấy trở thành tâm điểm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.