Từ vựng tiếng Trung
gōng

Nghĩa tiếng Việt

kính cẩn, cung kính

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恭 = 共 (Cộng, biểu âm: cho âm gōng) + 㣺 (biến thể của 心/tâm, biểu nghĩa: trái tim). Chữ hình thanh: 共 cho âm, bộ tâm ở dưới chỉ thái độ nội tâm — tấm lòng cung kính, khiêm nhường. Theo Thuyết Văn Giải Tự, đây là cấu trúc hình thanh với tâm làm biểu nghĩa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cung": tâm 㣺 (tâm) cùng với 共 (cộng) — cung kính là khi trái tim cùng hướng về sự tôn trọng.

Gương Hán-Việt

cung trong "cung kính" (kính trọng), "cung phụng" (phụng sự) — 恭 là nền tảng của lễ nghĩa trong văn hoá Hán.

Mở khoá kiến thức

Biết 恭 (cung) mở khoá: 恭敬 (cung kính), 恭喜 (chúc mừng), 恭维 (nịnh bợ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恭 silk 1
Bạch thư
恭 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, Thuyết Văn Giải Tự phân tích 恭 là chữ hình thanh: 共 (cộng — biểu âm) + 心 (tâm — biểu nghĩa). Bộ tâm ở dưới biểu đạt thái độ nội tâm: sự kính cẩn, lễ phép xuất phát từ trái tim. Chữ thấy trong bạch thư và đại triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对老师非常恭敬。Tā duì lǎoshī fēicháng gōngjìng. thanh 1

    Anh ấy rất cung kính với thầy giáo.

  • 恭喜你通过了考试!Gōngxǐ nǐ tōngguò le kǎoshì! thanh 1

    Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi!

  • 她毕恭毕敬地向老人行礼。Tā bì gōng bì jìng de xiàng lǎorén xínglǐ. thanh 1

    Cô ấy cúi chào người lớn tuổi một cách hết sức cung kính.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 恭, nhưng 共 nghĩa là cùng nhau, chung

  • cùng âm Hán-Việt cung, cùng pinyin gōng, nhưng 供 nghĩa là cung cấp, cúng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.