Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây gai

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

棘 = 朿 + 朿 (hai chữ gai ghép lại — hội ý). Hai cây gai (朿) đứng cạnh nhau biểu thị bụi gai dày, cây táo gai nhỏ (khác với 枣 là táo tàu). Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không phân tích chi tiết, nhưng giáp cốt văn và kim văn rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cức": hai chữ 朿 (gai) sát nhau — bụi gai dày đặc, sờ vào đâu cũng bị đâm. 棘手 nghĩa đen: tay dính gai — việc khó.

Gương Hán-Việt

cức trong 'kinh cức' (荆棘 — bụi gai) và 'cức thủ' (棘手 — khó giải quyết)

Mở khoá kiến thức

Biết 棘 (cức) mở khoá: 棘手 (khó giải quyết), 荆棘 (bụi gai chông gai), 棘刺 (gai nhọn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

棘 oracle 1
Giáp cốt văn
棘 bronze 1
Kim văn

Chữ hội ý: hai chữ 朿 (cây gai) ghép lại. Giáp cốt văn và kim văn còn hình ảnh cổ. Wiktionary không cung cấp phân tích lục thư cụ thể cho chữ này. Từ cấu trúc suy: hai cây gai tượng trưng cho bụi gai dày. Nghĩa gốc: cây gai nhỏ (táo gai nhỏ — khác với 棗 táo tàu). Nghĩa mở rộng: gai góc, khó khăn (棘手 — gai tay, nghĩa: khó giải quyết).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 前面的路荆棘丛生。Qiánmiàn de lù jīngjí cóngshēng. thanh 2

    Con đường phía trước mọc đầy bụi gai.

  • 这个问题非常棘手。Zhège wèntí fēicháng jíshǒu. thanh 4

    Vấn đề này rất khó giải quyết.

  • 他们历经荆棘,终于成功了。Tāmen lìjīng jīngjí, zhōngyú chénggōng le. thanh 1

    Họ đã vượt qua gai góc, cuối cùng thành công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 朿, cũng là cây gai/quả — 枣 là táo tàu to, 棘 là gai nhỏ

  • cùng nghĩa gai nhọn, nhưng 刺 là động từ đâm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.