Nghĩa tiếng Việt
cây gai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
棘 = 朿 + 朿 (hai chữ gai ghép lại — hội ý). Hai cây gai (朿) đứng cạnh nhau biểu thị bụi gai dày, cây táo gai nhỏ (khác với 枣 là táo tàu). Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không phân tích chi tiết, nhưng giáp cốt văn và kim văn rõ ràng.
Hán-Việt: cức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cức": hai chữ 朿 (gai) sát nhau — bụi gai dày đặc, sờ vào đâu cũng bị đâm. 棘手 nghĩa đen: tay dính gai — việc khó.
Gương Hán-Việt
cức trong 'kinh cức' (荆棘 — bụi gai) và 'cức thủ' (棘手 — khó giải quyết)
Mở khoá kiến thức
Biết 棘 (cức) mở khoá: 棘手 (khó giải quyết), 荆棘 (bụi gai chông gai), 棘刺 (gai nhọn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý: hai chữ 朿 (cây gai) ghép lại. Giáp cốt văn và kim văn còn hình ảnh cổ. Wiktionary không cung cấp phân tích lục thư cụ thể cho chữ này. Từ cấu trúc suy: hai cây gai tượng trưng cho bụi gai dày. Nghĩa gốc: cây gai nhỏ (táo gai nhỏ — khác với 棗 táo tàu). Nghĩa mở rộng: gai góc, khó khăn (棘手 — gai tay, nghĩa: khó giải quyết).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.