Nghĩa tiếng Việt
胃
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
菃 là chữ độc thể, bộ 艸 (thảo). Wiktionary chỉ ghi dùng trong địa danh (zh-used2 n). Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: cù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cù": bộ 艸 (cỏ cây) — cây cỏ "cù" mọc ở địa danh xa xôi, hiếm gặp.
Gương Hán-Việt
"cù" trong từ địa danh hiếm, văn bản cổ có bộ 艸.
Mở khoá kiến thức
Biết 菃 giúp nhận ra bộ 艸 trong các chữ thực vật hiếm và địa danh cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 菃 (cù) theo Wiktionary chỉ dùng trong địa danh (zh-used2|n). Bộ 艸 gợi liên quan đến thực vật. Nghĩa cụ thể không rõ ràng từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 菃是一个罕见的汉字,主要用于地名。
菃 là chữ Hán hiếm gặp, chủ yếu dùng trong địa danh.
- 菃从艸,是植物类偏旁。
菃 bộ 艸, thuộc nhóm chữ có bộ thực vật.
- 菃字在现代汉语中几乎不使用。
Chữ 菃 gần như không dùng trong tiếng Trung hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.