Nghĩa tiếng Việt
cuộn, lăn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
滚 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 衮 (Cổn, biểu âm: long bào, cho âm gǔn); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là nước chảy cuộn tròn, sau dùng rộng cho bất kỳ vật thể lăn tròn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǔn/lăn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cổn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cổn": dòng nước (氵) cuộn tròn mạnh mẽ như sóng long bào (衮) — tất cả đều lăn cổn về phía trước không thể ngăn cản.
Gương Hán-Việt
cổn trong 'dao cổn' (lăn tròn), 'cổn động' (lăn chuyển động)
Mở khoá kiến thức
Biết 滚 (cổn) mở khoá 滚动 (lăn chuyển), 摇滚 (nhạc rock — lắc lăn), 连滚带爬 (lăn lê bò toài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 滚 là chữ hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 袞/衮 (long bào, biểu âm). Nghĩa gốc 'nước cuộn chảy', từ đó mở rộng sang 'lăn, cuộn tròn'. Trong tiếng Trung hiện đại còn dùng thông tục 'biến đi!' (滚开). Chưa có nguồn gốc cổ tự chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 球从坡上滚下来了。
Quả bóng lăn từ dốc xuống.
- 他喜欢听摇滚音乐。
Anh ấy thích nghe nhạc rock.
- 水开了,在锅里滚动。
Nước sôi rồi, đang sôi sùng sục trong nồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.