Từ vựng tiếng Trung
gǔn

Nghĩa tiếng Việt

nghịch ngợm

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緄 thuộc bộ 糸 (mịch). Không có phân tích hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa: dây buộc, dải viền vải. Tiểu triện còn lưu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổn": dải viền (糸) — nhớ "cổn" như "cuộn" tròn sợi viền áo.

Gương Hán-Việt

cổn — xuất hiện trong văn cổ chỉ dây đai viền trang phục lễ.

Mở khoá kiến thức

Biết 緄 (cổn) giúp đọc văn bản mô tả trang phục cổ đại: 緄帶 (dây đai bện), 緄邊 (viền vải).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緄 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi âm đọc gǔn và liệt kê các chữ kép: 緄帶 (dây đai), 緄邊 (viền vải). Nghĩa gốc là dây bện hoặc viền trang trí trên trang phục. Không có phân tích cấu trúc hợp thể. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 緄帶用于束腰,古代常见。gǔndài yòng yú shù yāo, gǔdài chángjiàn. thanh 3

    Dây đai 緄 dùng để thắt lưng, phổ biến thời cổ.

  • 衣服的緄邊很精致,工艺考究。yīfu de gǔnbiān hěn jīngzhì, gōngyì kǎojiū. thanh 1

    Viền 緄 của áo rất tinh tế, công phu.

  • 古代工匠善制緄边装饰。gǔdài gōngjiàng shàn zhì gǔn biān zhuāngshì. thanh 3

    Thợ thủ công cổ đại giỏi làm viền 緄 trang trí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều chỉ dải/dây lụa trong trang phục cổ

  • 绲 là giản thể tương đương, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.