Nghĩa tiếng Việt
ngoảnh, ngoái nhìn, đoái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顧 là chữ hình thanh: 雇 (cố) biểu âm, 頁 (hiệt — đầu) biểu nghĩa gợi hành động quay đầu nhìn lại. Chữ hình thanh điển hình của nhóm bộ 頁.
Hán-Việt: cố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cố": ngoảnh đầu 頁 nhìn lại như người 雇 cố thuê mướn quan tâm — 顧 cố là đoái hoài, chăm sóc.
Gương Hán-Việt
cố trong 顧客 (cố khách — khách hàng), 照顧 (chiếu cố — chăm sóc), 顧問 (cố vấn)
Mở khoá kiến thức
Biết 顧 mở khoá 顧客 (khách hàng), 照顧 (chăm sóc), 顧問 (cố vấn) — nhóm từ thương mại và hành chính quan trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 顧 = 雇 (cố, biểu âm) + 頁 (hiệt — đầu, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là ngoảnh đầu nhìn lại; mở rộng thành: chăm sóc, quan tâm, đến thăm, coi trọng. Kim văn và tiểu triện đã ghi nhận dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請多照顧。
Xin nhờ quan tâm chăm sóc.
- 顧客是上帝。
Khách hàng là thượng đế.
- 他是公司的法律顧問。
Anh ấy là cố vấn pháp lý của công ty.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.