Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(một loài chim)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雇 = 戶/户 (Hộ, biểu âm) + 隹 (Chuy, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là thuê chim ưng để săn bắt, sau mở rộng thành thuê người, thuê mướn nói chung.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //thuê

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cố": 隹 (chim) dưới mái nhà 户 — xưa người ta thuê chim ưng đi săn, nay 雇 nghĩa là thuê mướn.

Gương Hán-Việt

"cố" trong "cố dụng" (雇用), "lao cố" (劳雇)

Mở khoá kiến thức

Biết 雇 (cố) giúp nhận ra: 雇用 (thuê dùng), 雇员 (nhân viên được thuê), 雇主 (chủ thuê), 解雇 (sa thải).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雇 seal 1
Tiểu triện

Chữ 雇 là chữ hình thanh: bộ 隹 (chuy, chim) biểu nghĩa gốc — thuê chim săn; bộ 戶 (hộ) biểu âm gần với cố/gù. Nghĩa gốc là thuê chim ưng để săn thú, dần chuyển thành nghĩa thuê mướn người lao động nói chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司雇用了很多员工。Gōngsī gùyòng le hěn duō yuángōng. thanh 1

    Công ty đã thuê rất nhiều nhân viên.

  • 他被解雇了。Tā bèi jiěgù le. thanh 1

    Anh ấy bị sa thải rồi.

  • 雇主应该保护雇员的权利。Gùzhǔ yīnggāi bǎohù gùyuán de quánlì. thanh 4

    Chủ thuê nên bảo vệ quyền lợi nhân viên.

  • 我们需要雇一名翻译。Wǒmen xūyào gù yī míng fānyì. thanh 3

    Chúng tôi cần thuê một phiên dịch viên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gù, nghĩa nhìn lại/chú ý, không liên quan đến thuê mướn

  • cùng âm gù, nghĩa cũ/cố, dễ nhầm dạng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.