Từ vựng tiếng Trung
jiě*gù

Nghĩa tiếng Việt

sa thải, cho thôi việc (chủ động từ phía người sử dụng lao động)

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (góc, sừng)

13 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

解雇 nhấn mạnh hành động sa thải từ phía chủ. Phân biệt với 辞职 (từ chức — tự nguyện nghỉ việc) và 辞退 (cho thôi việc, giọng nhẹ hơn).

Câu ví dụ

  • 公司决定解雇十名员工。Gōngsī juédìng jiěgù shí míng yuángōng. thanh 1

    Công ty quyết định sa thải mười nhân viên.

  • 他因为迟到太多次被解雇了。Tā yīnwèi chídào tài duō cì bèi jiěgù le. thanh 1

    Anh ấy bị sa thải vì đi trễ quá nhiều lần.

  • 被解雇之后,他找到了一份更好的工作。Bèi jiěgù zhīhòu, tā zhǎodào le yī fèn gèng hǎo de gōngzuò. thanh 4

    Sau khi bị sa thải, anh ấy tìm được công việc tốt hơn.

  • 老板无故解雇员工是违法的。Lǎobǎn wúgù jiěgù yuángōng shì wéifǎ de. thanh 3

    Ông chủ sa thải nhân viên vô cớ là vi pháp luật.

Kết hợp thường gặp

  • 被解雇bèi jiěgù thanh 4

    bị sa thải

  • 解雇员工jiěgù yuángōng thanh 3

    sa thải nhân viên

  • 无故解雇wúgù jiěgù thanh 2

    sa thải vô cớ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.