Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa雇员 nhấn mạnh quan hệ pháp lý lao động (được thuê — 雇); trong văn nói thường dùng 员工 hay 职员 thay thế.
Câu ví dụ
- 公司有五百名雇员。
Công ty có năm trăm nhân viên.
- 雇员必须遵守公司规定。
Người lao động phải tuân thủ quy định của công ty.
- 这家企业对雇员的福利待遇很好。
Doanh nghiệp này có chế độ đãi ngộ nhân viên rất tốt.
- 雇主和雇员签订了劳动合同。
Chủ thuê và người lao động đã ký hợp đồng lao động.
Kết hợp thường gặp
- 雇主
chủ thuê, người sử dụng lao động
- 雇员福利
phúc lợi nhân viên
- 临时雇员
nhân viên tạm thời
- 全职雇员
nhân viên toàn thời gian
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.