Từ vựng tiếng Trung
gù*yuán

Nghĩa tiếng Việt

Người lao động được thuê mướn; nhân viên (chỉ rõ quan hệ lao động giữa chủ thuê và người được thuê).

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

12 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

雇员 nhấn mạnh quan hệ pháp lý lao động (được thuê — 雇); trong văn nói thường dùng 员工 hay 职员 thay thế.

Câu ví dụ

  • 公司有五百名雇员。Gōngsī yǒu wǔbǎi míng gùyuán. thanh 1

    Công ty có năm trăm nhân viên.

  • 雇员必须遵守公司规定。Gùyuán bìxū zūnshǒu gōngsī guīdìng. thanh 4

    Người lao động phải tuân thủ quy định của công ty.

  • 这家企业对雇员的福利待遇很好。Zhè jiā qǐyè duì gùyuán de fúlì dàiyù hěn hǎo. thanh 4

    Doanh nghiệp này có chế độ đãi ngộ nhân viên rất tốt.

  • 雇主和雇员签订了劳动合同。Gùzhǔ hé gùyuán qiāndìngle láodòng hétóng. thanh 4

    Chủ thuê và người lao động đã ký hợp đồng lao động.

Kết hợp thường gặp

  • 雇主gùzhǔ thanh 4

    chủ thuê, người sử dụng lao động

  • 雇员福利gùyuán fúlì thanh 4

    phúc lợi nhân viên

  • 临时雇员línshí gùyuán thanh 2

    nhân viên tạm thời

  • 全职雇员quánzhí gùyuán thanh 2

    nhân viên toàn thời gian

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.