Nghĩa tiếng Việt
con bò đực
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
牯 = 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: bò) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 牛 cho biết đây là con bò, 古 cung cấp âm đọc gần với gǔ.
Hán-Việt: cổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 牯 = 牛 (ngưu: bò) + 古 (cổ: xưa); chữ hình thanh — con bò đực cổ xưa trên ruộng đồng, vững chắc như chữ 古 (cổ).
Gương Hán-Việt
牯 chưa có từ Hán-Việt quen dùng, thường gặp trong địa danh TQ
Mở khoá kiến thức
Biết 牯 giúp nhận diện địa danh 牯岭 (Cô Lĩnh) — khu nghỉ dưỡng nổi tiếng ở Lư Sơn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 牯 là chữ hình thanh: 牛 (ngưu, biểu nghĩa: bò) + 古 (cổ, biểu âm). Chữ chỉ con bò đực hoặc bò nói chung (có nơi dùng chỉ bò cái). Phổ biến trong địa danh như 牯岭 (Cô Lĩnh — địa danh nổi tiếng ở Lư Sơn, Giang Tây).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 牯牛在田里耕作。
Con bò đực đang cày ruộng.
- 牯岭是庐山著名的避暑胜地。
Cô Lĩnh là khu nghỉ mát nổi tiếng ở Lư Sơn.
- 这头牯牛力气很大。
Con bò đực này rất khỏe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.