Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

công việc; máy móc

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

机 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 几 (Cơ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Mộc cho biết liên quan đồ gỗ/máy móc, 几 gợi âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cơ": Cơ (机) là đồ làm bằng gỗ (木) gợi âm bởi 几: nghĩa là cái máy, cơ khí.

Gương Hán-Việt

'cơ' trong 'cơ khí', 'máy bay (phi cơ)', 'cơ hội'.

Mở khoá kiến thức

Biết 机 (cơ) mở khoá các từ cơ khí, phi cơ, cơ hội.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 机 là chữ hình thanh: 木 (cây, gỗ) làm nghĩa phù, 几 (cơ) làm thanh phù. Nghĩa gốc liên quan đến đồ gỗ, về sau dùng cho 'máy móc, cơ hội'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是我的手机。zhè shì wǒ de shǒujī. thanh 4

    Đây là điện thoại của tôi.

  • 我坐飞机去北京。wǒ zuò fēijī qù Běijīng. thanh 3

    Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.

  • 这台机器很大。zhè tái jīqì hěn dà. thanh 4

    Cái máy này rất to.

  • 我有一个新手机。wǒ yǒu yí ge xīn shǒujī. thanh 3

    Tôi có một chiếc điện thoại mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 机 chứa 几 bên phải làm thanh phù, dễ nhầm tự dạng

  • đều là 木 + thành phần nhỏ bên phải, kết cấu giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.