Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa契机 là 'cơ hội, thời cơ' thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, ngoại giao. Hán-Việt: 'khế cơ'.
Câu ví dụ
- 这是一个好契机
Đây là một cơ hội tốt
- 抓住契机
Nắm bắt cơ hội
- 合作的新契机
Cơ hội mới cho hợp tác
- 发展契机
cơ hội phát triển
Kết hợp thường gặp
- 好契机
cơ hội tốt
- 新契机
cơ hội mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.