Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

văn tự để làm tin, hợp đồng

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

契 = 㓞 (dao khắc) + 大 (người); chữ hình thanh kiêm hội ý. 㓞 (Phong + Đao) cho âm 'khế', cũng gợi hành động khắc khế ước. Nghĩa: người cầm dao khắc hợp đồng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khế": bộ Đao (dao) + bộ Đại (người) — người dùng dao khắc khế ước (hợp đồng).

Gương Hán-Việt

契 trong 契约 (khế ước — hợp đồng), 默契 (mặc khế — ăn ý), 契机 (khế cơ — cơ hội)

Mở khoá kiến thức

Biết 契 (khế) mở khoá: 契约 (hợp đồng), 默契 (ăn ý ngầm không nói), 契机 (cơ hội thuận lợi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

契 bronze 1
Kim văn
契 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 契 là hình thanh kiêm hội ý: 㓞 (biểu âm: dao khắc — 丰+刀) + 大 (biểu nghĩa: người). Một người làm hợp đồng và/hoặc khắc ghi bằng dao. Có thể là biến thể của 栔 hoặc ngược lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们签订了正式的契约。Tāmen qiāndìng le zhèngshì de qìyuē. thanh 1

    Họ ký kết hợp đồng chính thức.

  • 两人配合默契,效果很好。Liǎng rén pèihé mòqì, xiàoguǒ hěn hǎo. thanh 3

    Hai người phối hợp ăn ý, hiệu quả rất tốt.

  • 这是一个难得的契机。Zhè shì yīgè nándé de qìjī. thanh 4

    Đây là một cơ hội hiếm có.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm qí, dễ nhầm khi nghe

  • đồng âm qì, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.