Nghĩa tiếng Việt
văn tự để làm tin, hợp đồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
契 = 㓞 (dao khắc) + 大 (người); chữ hình thanh kiêm hội ý. 㓞 (Phong + Đao) cho âm 'khế', cũng gợi hành động khắc khế ước. Nghĩa: người cầm dao khắc hợp đồng.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khế": bộ Đao (dao) + bộ Đại (người) — người dùng dao khắc khế ước (hợp đồng).
Gương Hán-Việt
契 trong 契约 (khế ước — hợp đồng), 默契 (mặc khế — ăn ý), 契机 (khế cơ — cơ hội)
Mở khoá kiến thức
Biết 契 (khế) mở khoá: 契约 (hợp đồng), 默契 (ăn ý ngầm không nói), 契机 (cơ hội thuận lợi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 契 là hình thanh kiêm hội ý: 㓞 (biểu âm: dao khắc — 丰+刀) + 大 (biểu nghĩa: người). Một người làm hợp đồng và/hoặc khắc ghi bằng dao. Có thể là biến thể của 栔 hoặc ngược lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们签订了正式的契约。
Họ ký kết hợp đồng chính thức.
- 两人配合默契,效果很好。
Hai người phối hợp ăn ý, hiệu quả rất tốt.
- 这是一个难得的契机。
Đây là một cơ hội hiếm có.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.