Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

估 = 亻 (Nhân: người) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổ": người 亻 dùng kinh nghiệm xưa 古 mà phán đoán — đó là 'cổ' (ước tính).

Gương Hán-Việt

cổ trong từ Hán-Việt chuyên dụng; người Việt thường dịch "ước tính"

Mở khoá kiến thức

Biết 估 mở khoá nhóm từ ước lượng: 估计, 评估, 估算, 低估.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 估 = 人 + 古 (ls=psc, c1=s c2=p) — 人 cho nghĩa 'người đánh giá', 古 cho âm gū. Nghĩa gốc 'người định giá', mở rộng thành 'ước tính, ước lượng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我估计明天会下雨。wǒ gū jì míng tiān huì xià yǔ. thanh 3

    Tôi đoán mai sẽ mưa.

  • 公司请专家评估方案。gōng sī qǐng zhuān jiā píng gū fāng àn. thanh 1

    Công ty mời chuyên gia đánh giá phương án.

  • 不要低估自己。bù yào dī gū zì jǐ. thanh 4

    Đừng tự đánh giá thấp bản thân.

  • 请估算一下成本。qǐng gū suàn yī xià chéng běn. thanh 3

    Hãy ước tính chi phí một chút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 亻 thành 古

  • cùng có 古, dễ nhầm 'cô' với 'ước tính'

  • cùng âm gù, dễ nhầm thanh điệu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.