Nghĩa tiếng Việt
đánh giá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
估 = 亻 (Nhân: người) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cổ": người 亻 dùng kinh nghiệm xưa 古 mà phán đoán — đó là 'cổ' (ước tính).
Gương Hán-Việt
cổ trong từ Hán-Việt chuyên dụng; người Việt thường dịch "ước tính"
Mở khoá kiến thức
Biết 估 mở khoá nhóm từ ước lượng: 估计, 评估, 估算, 低估.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 估 = 人 + 古 (ls=psc, c1=s c2=p) — 人 cho nghĩa 'người đánh giá', 古 cho âm gū. Nghĩa gốc 'người định giá', mở rộng thành 'ước tính, ước lượng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我估计明天会下雨。
Tôi đoán mai sẽ mưa.
- 公司请专家评估方案。
Công ty mời chuyên gia đánh giá phương án.
- 不要低估自己。
Đừng tự đánh giá thấp bản thân.
- 请估算一下成本。
Hãy ước tính chi phí một chút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.