Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các con số, chi phí, thời gian hoặc sản lượng dự kiến
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cổ toán
Từng chữ
- 估cổđánh giá
- 算toántính toán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa估算 dùng khi nói về tính toán gần đúng, không chính xác tuyệt đối. Thường đi kèm với: 粗略 (sơ bộ), 专家 (chuyên gia), 数据 (dữ liệu). Khác với 计算 (tính chính xác) - 估算 mang tính phỏng chừng.
Câu ví dụ
- 我们需要估算一下成本
Chúng ta cần ước tính chi phí một chút
- 专家估算这项目需要三个月
Chuyên gia ước lượng dự án này cần ba tháng
- 根据数据估算,今年收益会增长
Theo dữ liệu ước tính, năm nay lợi nhuận sẽ tăng
- 这只是粗略的估算
Đây chỉ là ước lượng sơ bộ
Kết hợp thường gặp
- 估算一下
ước lượng một chút
- 粗略估算
ước lượng sơ bộ
- 专家估算
chuyên gia ước tính
- 根据估算
theo ước tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.