Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ruộng làm muối; nhàn rỗi

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盬 là chữ độc lập có bộ 鹵 (lỗ — muối) hoặc 盐 liên quan. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không giải thích cấu tạo. Nghĩa liên quan đến muối tự nhiên, hồ muối không tinh chế.

Hán-Việt: cổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổ": chữ chỉ hồ muối tự nhiên — muối thô chưa tinh chế, dùng trong văn bản kinh tế cổ đại.

Gương Hán-Việt

"cổ" — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng chữ này trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 盬 giúp đọc văn bản kinh tế và địa lý cổ đại về muối tự nhiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung. Theo các từ điển học thuật, 盬 chỉ muối tự nhiên hoặc hồ muối (brine pit), phân biệt với muối đã tinh chế. Cũng có nghĩa phụ là làm việc bất cẩn/không chú tâm (trong thơ ca cổ). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 盬为天然盐卤之地。gǔ wéi tiānrán yán lǔ zhī dì. thanh 3

    Cổ là nơi có muối và nước muối tự nhiên.

  • 古代盬盐珍贵如金。gǔdài gǔ yán zhēnguì rú jīn. thanh 3

    Thời cổ đại, muối tự nhiên quý như vàng.

  • 《诗经》有用盬字。Shī Jīng yǒu yòng gǔ zì. thanh 1

    Kinh Thi có dùng chữ 盬.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng liên quan đến muối, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.