Nghĩa tiếng Việt
ruộng làm muối; nhàn rỗi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盬 là chữ độc lập có bộ 鹵 (lỗ — muối) hoặc 盐 liên quan. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không giải thích cấu tạo. Nghĩa liên quan đến muối tự nhiên, hồ muối không tinh chế.
Hán-Việt: cổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cổ": chữ chỉ hồ muối tự nhiên — muối thô chưa tinh chế, dùng trong văn bản kinh tế cổ đại.
Gương Hán-Việt
"cổ" — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng chữ này trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 盬 giúp đọc văn bản kinh tế và địa lý cổ đại về muối tự nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung. Theo các từ điển học thuật, 盬 chỉ muối tự nhiên hoặc hồ muối (brine pit), phân biệt với muối đã tinh chế. Cũng có nghĩa phụ là làm việc bất cẩn/không chú tâm (trong thơ ca cổ). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 盬为天然盐卤之地。
Cổ là nơi có muối và nước muối tự nhiên.
- 古代盬盐珍贵如金。
Thời cổ đại, muối tự nhiên quý như vàng.
- 《诗经》有用盬字。
Kinh Thi có dùng chữ 盬.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.