Từ vựng tiếng Trung
zhōng

Nghĩa tiếng Việt

cái chuông; phút thời gian

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钟 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 中 (Trung, biểu âm); chữ hình thanh. Cái chuông đúc bằng kim loại - dùng đo giờ giấc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhōng/đồng hồ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chung": kim loại (钅) đúc ở giữa (中) thành cái chuông - 'chung' kêu báo giờ.

Gương Hán-Việt

'chung' trong 'chuông chung', 'cảnh chung' (chuông báo).

Mở khoá kiến thức

Biết 钟 mở khóa các từ chuông chung, cảnh chung, đồng hồ chung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钟 bigseal 1
Đại triện
钟 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 钟 là dạng giản hoá hợp nhất của 鐘 (chuông) và 鍾 (chén), trong đó phần biểu âm 童 hoặc 重 được thay bằng 中 đơn giản hơn. Cấu trúc còn lại 'kim loại + biểu âm 中' nên là hình thanh; nghĩa chính 'chuông, đồng hồ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 现在五点钟。xiànzài wǔ diǎn zhōng. thanh 4

    Bây giờ là năm giờ.

  • 等我五分钟。děng wǒ wǔ fēnzhōng. thanh 3

    Đợi tôi năm phút.

  • 我每天六点钟起床。wǒ měitiān liù diǎn zhōng qǐchuáng. thanh 3

    Mỗi ngày tôi dậy lúc sáu giờ.

  • 再等十分钟。zài děng shí fēnzhōng. thanh 4

    Đợi thêm mười phút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhǒng/zhòng, dễ lẫn khi nghe

  • là phần phải của 钟, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.