Nghĩa tiếng Việt
cái chuông; phút thời gian
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钟 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 中 (Trung, biểu âm); chữ hình thanh. Cái chuông đúc bằng kim loại - dùng đo giờ giấc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhōng/đồng hồ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chung": kim loại (钅) đúc ở giữa (中) thành cái chuông - 'chung' kêu báo giờ.
Gương Hán-Việt
'chung' trong 'chuông chung', 'cảnh chung' (chuông báo).
Mở khoá kiến thức
Biết 钟 mở khóa các từ chuông chung, cảnh chung, đồng hồ chung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 钟 là dạng giản hoá hợp nhất của 鐘 (chuông) và 鍾 (chén), trong đó phần biểu âm 童 hoặc 重 được thay bằng 中 đơn giản hơn. Cấu trúc còn lại 'kim loại + biểu âm 中' nên là hình thanh; nghĩa chính 'chuông, đồng hồ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.