Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa警钟 hầu như chỉ dùng theo nghĩa bóng trong cụm 敲响警钟 (gióng chuông cảnh tỉnh); ít khi chỉ cái chuông vật lý trong ngữ cảnh hiện đại.
Câu ví dụ
- 这次事故给所有人敲响了警钟。
Vụ tai nạn này đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho tất cả mọi người.
- 环境污染问题为我们敲响了警钟。
Vấn đề ô nhiễm môi trường đã gióng hồi chuông cảnh báo cho chúng ta.
- 他的失败是对年轻人的一记警钟。
Thất bại của anh ấy là một hồi chuông cảnh tỉnh cho người trẻ.
- 这份报告敲响了食品安全的警钟。
Báo cáo này gióng lên hồi chuông cảnh báo về an toàn thực phẩm.
Kết hợp thường gặp
- 敲响警钟
gióng lên hồi chuông cảnh báo
- 为…敲响警钟
gióng chuông cảnh báo cho...
- 一记警钟
một hồi chuông cảnh tỉnh
- 警钟长鸣
chuông cảnh báo liên tục vang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.