Từ vựng tiếng Trung
jǐng*zhōng

Nghĩa tiếng Việt

Chuông cảnh báo; thường dùng theo nghĩa bóng là lời cảnh tỉnh, hồi chuông nhắc nhở để đề phòng nguy hiểm. Hán-Việt: 'cảnh chung'.

2 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

19 nét

Bộ: (kim loại)

20 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

警钟 hầu như chỉ dùng theo nghĩa bóng trong cụm 敲响警钟 (gióng chuông cảnh tỉnh); ít khi chỉ cái chuông vật lý trong ngữ cảnh hiện đại.

Câu ví dụ

  • 这次事故给所有人敲响了警钟。Zhè cì shìgù gěi suǒyǒu rén qiāo xiǎng le jǐngzhōng. thanh 4

    Vụ tai nạn này đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho tất cả mọi người.

  • 环境污染问题为我们敲响了警钟。Huánjìng wūrǎn wèntí wèi wǒmen qiāo xiǎng le jǐngzhōng. thanh 2

    Vấn đề ô nhiễm môi trường đã gióng hồi chuông cảnh báo cho chúng ta.

  • 他的失败是对年轻人的一记警钟。Tā de shībài shì duì niánqīng rén de yī jì jǐngzhōng. thanh 1

    Thất bại của anh ấy là một hồi chuông cảnh tỉnh cho người trẻ.

  • 这份报告敲响了食品安全的警钟。Zhè fèn bàogào qiāo xiǎng le shípǐn ānquán de jǐngzhōng. thanh 4

    Báo cáo này gióng lên hồi chuông cảnh báo về an toàn thực phẩm.

Kết hợp thường gặp

  • 敲响警钟qiāo xiǎng jǐngzhōng thanh 1

    gióng lên hồi chuông cảnh báo

  • 为…敲响警钟wèi...qiāo xiǎng jǐngzhōng thanh 4

    gióng chuông cảnh báo cho...

  • 一记警钟yī jì jǐngzhōng thanh 1

    một hồi chuông cảnh tỉnh

  • 警钟长鸣jǐngzhōng cháng míng thanh 3

    chuông cảnh báo liên tục vang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.