Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
diǎn*zhōng

Nghĩa tiếng Việt

Giờ, giờ đồng hồ (thường dùng sau số)

Âm Hán Việt

điểm chung

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường đứng sau số từ để biểu thị mốc thời gian cụ thể trên đồng hồ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Âm Hán Việt

điểm chung

Từng chữ

  • điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
  • chungcái chuông; phút thời gian

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 现在是十点钟。Xiànzài shì shí diǎnzhōng. thanh 4
  • 他每天早上七点钟起床。Tā měitiān zǎoshang qī diǎnzhōng qǐchuáng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.