Từ vựng tiếng Trung
zhèng

Nghĩa tiếng Việt

giấy chứng nhận

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

証 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 正 (Chinh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 言 chỉ lĩnh vực ngôn ngữ/lời chứng, phần 正 cho âm đọc gần với zhèng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chứng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chứng": 言 (lời nói) + 正 (ngay thẳng) → lời nói ngay thẳng = bằng chứng, chứng nhận.

Gương Hán-Việt

chứng — trong "chứng nhận", "chứng minh", "bằng chứng"

Mở khoá kiến thức

Biết 証 mở khoá: chứng nhận (証明), chứng chỉ (証書), bằng chứng (証拠).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

証 seal 1
Tiểu triện

証 là dạng giản thể của 證, được tạo bằng cách thay thành phần 登 bằng 正 (Han simp). Cấu tạo gốc: 言 (biểu nghĩa: lời nói) + 正 (biểu âm). Ban đầu mang nghĩa "can gián, khuyên bảo", về sau chuyển sang nghĩa "bằng chứng, chứng minh" (Digital Shinjigen 2017).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他出示了身份証。tā chūshì le shēnfèn zhèng. thanh 1

    Anh ấy xuất trình chứng minh thư.

  • 這是一份合法的証件。zhè shì yī fèn héfǎ de zhèngjiàn. thanh 4

    Đây là một giấy tờ hợp lệ.

  • 証明你的身份。zhèngmíng nǐ de shēnfèn. thanh 4

    Hãy chứng minh danh tính của bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 証 là dạng giản hoá của 證, cùng nghĩa "chứng"

  • cùng âm Hán-Việt "chứng", bộ khác (疒)

  • 正 là thành phần biểu âm bên trong 証

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.