Nghĩa tiếng Việt
bằng cứ; can gián
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
證 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 登 (Đăng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 cho biết liên quan đến lời nói, lập luận; 登 cho âm gần zhèng. Nghĩa gốc: lời nói đứng vững được — bằng chứng, chứng nhận.
Hán-Việt: chứng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chứng": lời nói (言) đứng vững như bước lên (登) — lời chứng minh, bằng chứng không thể phủ nhận.
Gương Hán-Việt
chứng trong 证明 (chứng minh), 证书 (chứng thư), 身份证 (chứng minh nhân dân)
Mở khoá kiến thức
Biết 證 mở khoá loạt từ quan trọng: 证明, 证书, 证件, 证据 — bằng chứng và giấy tờ pháp lý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
證 là chữ hình thanh: 言 (ngôn) là phần biểu nghĩa chỉ lời nói/lập luận, 登 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là lời lẽ để chứng minh, can gián. Sau mở rộng sang nghĩa bằng cứ, chứng nhận, giấy tờ. Dạng tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 你有什麼證據?
Bạn có bằng chứng gì không?
- 請出示你的證件。
Xin xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.
- 這份證書是他努力的證明。
Tấm chứng chỉ này là bằng chứng cho sự nỗ lực của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.