Nghĩa tiếng Việt
lũ, bọn; hơi nóng bốc lên; hương lên, đùn đùn; cây gai róc vỏ; ngọn đuốc; củi nhỏ; lễ tế chưng (vào mùa đông)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒸 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 烝 (Chưng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thảo chỉ nguồn gốc thực vật (cỏ dùng nấu hơi), 烝 cho âm chưng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhēng/hấp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: chưng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chưng": cỏ cây (艹) làm củi đốt dưới nồi chưng (烝) — "chưng" là hấp, như chưng cách thuỷ hay chưng đồ ăn.
Gương Hán-Việt
"chưng" trong "chưng cất" (蒸馏 — chưng lưu = chưng cất), "bay hơi" (蒸发 — chưng phát)
Mở khoá kiến thức
Biết 蒸 (chưng) mở khoá: 蒸发 (chưng phát — bay hơi), 蒸馏 (chưng lưu — chưng cất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蒸 ghép 艸 (cỏ — biểu nghĩa) với 烝 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là hơi nóng bốc lên từ nồi, liên quan đến nấu bằng hơi. Từ đó mở rộng sang nghĩa hấp thức ăn, bay hơi (蒸发), và hơi nước nóng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.