Từ vựng tiếng Trung
zhí

Nghĩa tiếng Việt

phần việc về mình

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

職 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 戠 (Thức, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 耳 gợi nghĩa ban đầu là lắng nghe, nhận lệnh — từ đó mở rộng sang chức vụ, nhiệm vụ; 戠 cho âm đọc gần zhí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Chức": bộ 耳 (tai — nghe lệnh) + 戠 (âm) → người giữ chức vụ phải lắng nghe và thực thi nhiệm vụ — như "chức trách" hay "chức nghiệp".

Gương Hán-Việt

Chức trong "chức vụ" (職務), "chức nghiệp" (職業 — nghề nghiệp), "chức trách" (職責 — trách nhiệm)

Mở khoá kiến thức

Biết 職 mở ra: chức vụ (職務), chức nghiệp (職業), chức trách (職責), chức viên (職員 — nhân viên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

職 (zhí) là chữ hình thanh: bộ 耳 (tai) cho nghĩa — nghĩa gốc liên quan đến việc lắng nghe, nhận chỉ thị, thực thi nhiệm vụ được giao; 戠 (thức) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Nghĩa phát triển thành chức vụ, chức trách.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在公司擔任重要職務。Tā zài gōngsī dānrèn zhòngyào zhíwù. thanh 1

    Anh ấy đảm nhiệm chức vụ quan trọng trong công ty.

  • 每個人都要盡職盡責。Měi gè rén dōu yào jìnzhí jìnzé. thanh 3

    Mỗi người đều phải tận tâm với chức trách của mình.

  • 她的職業是醫生。Tā de zhíyè shì yīshēng. thanh 1

    Nghề nghiệp của cô ấy là bác sĩ.

  • 公司有五十名職員。Gōngsī yǒu wǔshí míng zhíyuán. thanh 1

    Công ty có năm mươi nhân viên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 職, cùng nghĩa

  • cùng HV chức, nghĩa khác (dệt vải)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.