Từ vựng tiếng Trung
zhǔ

Nghĩa tiếng Việt

dặn dò

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嘱 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 属 (Thuộc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ đây là hành vi ngôn ngữ — dặn dò bằng lời; 属 cung cấp âm đọc (zhǔ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chúc": miệng (口) dặn dò người thân — như lời chúc cuối cùng trước khi đi xa, nhớ 嘱 là căn dặn.

Gương Hán-Việt

chúc trong 嘱咐 (chúc phó — dặn dò, căn dặn)

Mở khoá kiến thức

Biết 嘱 (chúc) mở khoá: 嘱咐 (căn dặn), 叮嘱 (nhắc đi nhắc lại), 遗嘱 (di chúc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嘱 (phồn thể 囑) là chữ hình thanh: theo Wiktionary, bộ 口 biểu nghĩa (miệng/lời nói), còn 屬 biểu âm. Nghĩa gốc là dặn dò, căn dặn, sau mở rộng sang ủy thác, di ngôn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈临走前嘱咐我好好学习。Māma lín zǒu qián zhǔfù wǒ hǎohǎo xuéxí. thanh 1

    Trước khi đi, mẹ dặn dò tôi phải chăm chỉ học hành.

  • 医生叮嘱病人按时吃药。Yīshēng dīngzhǔ bìngrén ànshí chī yào. thanh 1

    Bác sĩ nhắc nhở bệnh nhân uống thuốc đúng giờ.

  • 他立下遗嘱,把财产留给孩子。Tā lì xià yízhǔ, bǎ cáichǎn liú gěi háizi. thanh 1

    Ông ấy lập di chúc, để lại tài sản cho con cái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'chúc', nhưng 祝 là chúc mừng; 嘱 là dặn dò

  • cùng âm Hán-Việt 'chúc', bộ mục (眼) thay khẩu — chú mục nhìn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.