Từ vựng tiếng Trung
zhōu

Nghĩa tiếng Việt

tuần

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

週 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi lại) + 周 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là chữ tạo muộn (後起字) bổ sung bộ 辶 vào 周 để chỉ rõ ý nghĩa đi một vòng, tuần hoàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chu": đi 辶 một chu kỳ — bước chân đi một vòng tròn đầy đủ, đó là một tuần.

Gương Hán-Việt

chu kỳ (週期), tuần lễ (週末) — chữ 週 phổ biến trong lịch và chu kỳ thời gian

Mở khoá kiến thức

Biết 週 mở khóa: 週末 (cuối tuần), 週期 (chu kỳ), 上週 (tuần trước), 每週 (mỗi tuần), 週年 (kỷ niệm năm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

週 bigseal 1
Đại triện

週 là chữ tạo muộn (後起字): 辶 (đi lại) + 周 (chu vi). Được tạo ra để phân biệt nghĩa "tuần, một vòng" với 周 (nhà Chu, chu đáo). Có dạng đại triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 週末我喜歡去爬山。zhōumò wǒ xǐhuān qù páshān. thanh 1

    Cuối tuần tôi thích đi leo núi.

  • 這個週期大約需要三個月。zhège zhōuqī dàyuē xūyào sān gè yuè. thanh 4

    Chu kỳ này cần khoảng ba tháng.

  • 今天是公司成立三週年。jīntiān shì gōngsī chénglì sān zhōunián. thanh 1

    Hôm nay là kỷ niệm ba năm thành lập công ty.

  • 我每週一都去健身房。wǒ měi zhōu yī dōu qù jiànshēnfáng. thanh 3

    Tôi đến phòng gym mỗi thứ Hai hàng tuần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận của 週, cũng đọc zhōu, nghĩa là chu đáo/họ Chu

  • cùng âm zhōu, nghĩa là châu lục, bãi đất

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.