Nghĩa tiếng Việt
chỉ, mỗi một
Âm Hán Việt
chỉ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 5 nét
只 = 口 (Khẩu, miệng) + 八 (Bát, hai nét chỉ hơi thoát); chữ hội ý — miệng thốt ra hơi, ban đầu là trợ từ ngữ khí. Nay 只 chủ yếu là giản thể của 隻 (con, chiếc) và dùng nghĩa 'chỉ'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ để giới hạn phạm vi hoặc làm lượng từ cho một số con vật và đồ vật.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhī/một cái
- /zhǐ/chỉ
- /zhī/một con
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chỉ": miệng 口 thở ra hơi 八 nhẹ một cái — chỉ thốt một lời, chỉ làm một việc; cũng dùng đếm một chiếc, một con.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'chỉ có', 'chích thân' (隻身, một mình), 'nhất chích' (一隻, một con).
Mở khoá kiến thức
Biết 只 mở khoá phó từ giới hạn 'chỉ' và lượng từ đếm con/chiếc đồ vật rất thường gặp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 只 trong cổ văn là một trợ từ ngữ khí, hình một cái miệng 口 với hai nét 八 phía dưới biểu thị hơi thoát ra khi nói. Hiện đại, 只 đồng thời là giản thể của 隻 (chữ chỉ chim một con — vẽ chim 隹 trong tay 又), nên kiêm hai nghĩa: lượng từ 'con, chiếc' (từ 隻) và phó từ 'chỉ' (từ 只 gốc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我只有一个哥哥。
Tôi chỉ có một anh trai.
- 桌子上有一只猫。
Trên bàn có một con mèo.
- 他只会说一点中文。
Anh ấy chỉ biết nói một chút tiếng Trung.
- 这只是开始。
Đây chỉ là khởi đầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.