Từ vựng tiếng Trung
zhèn

Nghĩa tiếng Việt

rung động

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

振 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 辰 (Thìn, biểu âm); chữ hình thanh. 扌 chỉ động tác của tay, 辰 cho âm — sinh nghĩa 'vẫy, lay, rung động'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Chấn': tay (扌) lay/vẫy như con giáp Thìn (辰) đầu năm — khiến mọi vật rung lên, đó là 'chấn động'.

Gương Hán-Việt

'Chấn' trong 'chấn động', 'chấn hưng', 'chấn an' (xoa dịu — khác chữ), 'phấn chấn', 'chấn thương' (khác chữ).

Mở khoá kiến thức

Biết 振 mở khóa 振动 (chấn động), 振奋 (chấn phấn/phấn chấn), 振兴 (chấn hưng), 振作 (chấn tác/phấn chấn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

振 seal 1
Tiểu triện
振 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 振 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 辰 biểu âm. Nghĩa gốc 'vẫy/lay bằng tay', mở rộng thành 'rung, dao động, phấn chấn, chấn hưng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地震时大楼振动了。dìzhèn shí dàlóu zhèndòng le. thanh 4

    Khi động đất tòa nhà rung lên.

  • 这个消息让人振奋。zhège xiāoxi ràng rén zhènfèn. thanh 4

    Tin tức này làm phấn chấn lòng người.

  • 国家正在振兴经济。guójiā zhèngzài zhènxīng jīngjì. thanh 2

    Đất nước đang chấn hưng kinh tế.

  • 他需要振作起来。tā xūyào zhènzuò qǐlái. thanh 1

    Anh ấy cần phấn chấn lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm HV 'chấn', đồng âm zhèn

  • là biểu âm của 振, dễ thiếu bộ 扌

  • đồng âm zhèn, dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.