Nghĩa tiếng Việt
rung động
Âm Hán Việt
chấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 10 nét
振 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 辰 (Thìn, biểu âm); chữ hình thanh. 扌 chỉ động tác của tay, 辰 cho âm — sinh nghĩa 'vẫy, lay, rung động'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ thường kết hợp với các danh từ trừu tượng để chỉ sự phấn chấn, vực dậy.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Chấn': tay (扌) lay/vẫy như con giáp Thìn (辰) đầu năm — khiến mọi vật rung lên, đó là 'chấn động'.
Gương Hán-Việt
'Chấn' trong 'chấn động', 'chấn hưng', 'chấn an' (xoa dịu — khác chữ), 'phấn chấn', 'chấn thương' (khác chữ).
Mở khoá kiến thức
Biết 振 mở khóa 振动 (chấn động), 振奋 (chấn phấn/phấn chấn), 振兴 (chấn hưng), 振作 (chấn tác/phấn chấn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 振 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 辰 biểu âm. Nghĩa gốc 'vẫy/lay bằng tay', mở rộng thành 'rung, dao động, phấn chấn, chấn hưng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 地震时大楼振动了。
Khi động đất tòa nhà rung lên.
- 这个消息让人振奋。
Tin tức này làm phấn chấn lòng người.
- 国家正在振兴经济。
Đất nước đang chấn hưng kinh tế.
- 他需要振作起来。
Anh ấy cần phấn chấn lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.