Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ tự thân hoặc mang tân ngữ như tinh thần, sĩ khí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chấn tác
Từng chữ
- 振chấnrung động
- 作táclàm, tạo nên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi khuyến khích ai đó lấy lại tinh thần, phấn chấn. Thường đi kèm '精神' (tinh thần) hoặc '起来' (lên).
Câu ví dụ
- 振作精神
Phấn chấn tinh thần
- 重新振作
Phấn chấn lại
- 振作起来
Hãy lấy lại tinh thần
- 需要振作
Cần phấn chấn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.