Từ vựng tiếng Trung
zhèn*zuò

Nghĩa tiếng Việt

cổ vũ

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (người)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 振: Ký tự này bao gồm bộ thủ 扌 (tay) chỉ hành động, và phần còn lại là chữ 辰 (thời điểm), gợi ý ý tưởng về sự chuyển động hay rung động tại thời điểm nào đó.
  • 作: Ký tự này có bộ thủ 亻 (người) và chữ 乍 (đột ngột), chỉ hành động hoặc công việc đột ngột mà con người thực hiện.

振作: Từ này có nghĩa là khích lệ tinh thần, làm cho phấn chấn.

Từ ghép thông dụng

振作精神zhènzuò jīngshén

phấn chấn tinh thần

振奋zhènfèn

khích lệ

振动zhèndòng

rung động, dao động