Từ vựng tiếng Trung
zhèn*fèn

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 振奋

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (lớn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个振奋很好。Zhège 振奋 hěn hǎo. thanh 4

    振奋 này rất tốt.

  • 我很喜欢振奋。Wǒ hěn xǐhuān 振奋. thanh 3

    Tôi rất thích 振奋.

  • 你知道振奋吗?Nǐ zhīdào 振奋 ma? thanh 3

    Bạn biết 振奋 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.