Từ vựng tiếng Trung
gāo

Nghĩa tiếng Việt

dầu, mỡ, cao (thuốc)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膏 = 高 (Cao, biểu âm) + 月 (biến thể của 肉: mỡ); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cao": chữ 高 đứng trên thịt 月 — mỡ tinh tuý đặc sánh, đó là 'cao' (cao thuốc, mỡ).

Gương Hán-Việt

cao trong "cao thuốc" 膏藥, "nha cao" 牙膏

Mở khoá kiến thức

Biết 膏 mở khoá nhóm từ về kem/mỡ: 牙膏, 药膏, 膏药.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膏 oracle 1膏 oracle 2膏 oracle 3膏 oracle 4
Giáp cốt văn
膏 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 膏 = 高 + 肉 (ls=psc, c1=p c2=s, t2='meat') — 高 cho âm gāo, 肉 (cơ thể, mỡ) cho nghĩa 'chất nhờn từ cơ thể'. Nghĩa gốc 'mỡ động vật', mở rộng thành 'cao thuốc, dầu mỡ, kem'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 早晚要刷牙膏。zǎo wǎn yào shuā yá gāo. thanh 3

    Sáng tối phải đánh kem đánh răng.

  • 妈妈给我抹了药膏。mā ma gěi wǒ mǒ le yào gāo. thanh 1

    Mẹ bôi thuốc mỡ cho tôi.

  • 这种膏药很有效。zhè zhǒng gāo yào hěn yǒu xiào. thanh 4

    Loại cao dán này rất hiệu nghiệm.

  • 肉里的油是膏。ròu lǐ de yóu shì gāo. thanh 4

    Mỡ trong thịt được gọi là cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 月 thành 高

  • cùng âm gāo, dễ nhầm 'bánh' với 'cao'

  • tự nó hai âm gāo/gào, dễ đọc sai 膏腴 vs 膏润

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.