Nghĩa tiếng Việt
lúa tám cánh ta
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粳 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 米 (mễ: gạo) xác nhận là loại thóc/gạo. Wiktionary ghi có cấu trúc nhưng không chi tiết. Khả năng là chữ hình thanh với 米 (biểu nghĩa) và phần biểu âm.
Hán-Việt: canh
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 粳 có bộ 米 (gạo) — gạo tẻ (粳米: jīng mǐ), đối lập với gạo nếp (糯米: nuò mǐ). Nhớ: 粳 (cứng/tẻ) còn 糯 (mềm/dẻo/nếp).
Gương Hán-Việt
粳 chưa có từ Hán-Việt quen dùng; tiếng Việt gọi là 'gạo tẻ'
Mở khoá kiến thức
Biết 粳 giúp đọc nhãn thực phẩm TQ — 粳米 (gạo tẻ), 粳稻 (lúa tẻ), đối lập với 糯米 (gạo nếp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 粳 (âm jīng/gēng) chỉ lúa gạo không nếp (non-glutinous rice). Bộ 米 (gạo) xác nhận là loại gạo. Phân biệt với 糯 (nuo: nếp/gạo nếp). Có hình tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粳米是中国北方的主食。
Gạo tẻ là lương thực chính của miền Bắc Trung Quốc.
- 粳稻适合在水田中种植。
Lúa tẻ thích hợp trồng ở ruộng nước.
- 粳米比糯米口感更硬。
Gạo tẻ cứng hơn gạo nếp khi ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.