Từ vựng tiếng Trung
gān

Nghĩa tiếng Việt

lá gan, buồng gan

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肝 = ⺼/肉 (Nguyệt biến thể của Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ phận cơ thể phát âm 'can'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gān/gan

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: can

Mẹo nhớ

Hán-Việt "can": bộ Nguyệt/Nhục (thịt, cơ thể) + bộ Can (cán cây — thẳng đứng) — bộ phận thịt hình que thẳng trong cơ thể.

Gương Hán-Việt

肝 trong 肝脏 (can tạng — gan), 肝胆 (can đảm), 肝炎 (can viêm — viêm gan)

Mở khoá kiến thức

Biết 肝 (can) mở khoá: 肝脏 (gan), 肝胆 (dũng cảm), 肝炎 (viêm gan), 肝癌 (ung thư gan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肝 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 肝 là chữ hình thanh: 肉 (nhục, biểu nghĩa: thịt/bộ phận cơ thể; viết là ⺼) + 干 (can, biểu âm). Chỉ gan — bộ phận nội tạng quan trọng nhất trong Đông y.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 医生说他的肝脏有问题。Yīshēng shuō tā de gānzàng yǒu wèntí. thanh 1

    Bác sĩ nói gan của anh ấy có vấn đề.

  • 他们肝胆相照,是真正的朋友。Tāmen gāndǎn xiāng zhào, shì zhēnzhèng de péngyǒu. thanh 1

    Họ thành thật với nhau, là bạn bè thực sự.

  • 乙肝是常见的肝炎类型。Yǐgān shì cháng jiàn de gānyán lèixíng. thanh 3

    Viêm gan B là loại viêm gan phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần âm của 肝, đồng âm gān

  • cùng Hán-Việt 'can', dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.