Từ vựng tiếng Trung
jǐn

Nghĩa tiếng Việt

cái nhà nhỏ; chỉ có

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

廑 có bộ 广 (nghiễm — mái nhà, công trình) làm ý phù. Phần còn lại có thể là âm phù (jǐn), tuy lsCodes trống. Chữ mang hai nghĩa: một ngôi nhà nhỏ/lều và 'chỉ có' (phó từ hạn định).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cần": bộ 广 (mái nhà) + âm cần — 廑 là lều nhỏ cần cù; nhớ: căn nhà cần (廑) — nhỏ bé, vừa đủ sống.

Gương Hán-Việt

廑 (cần) — ít dùng hiện đại; gặp trong văn bản cổ chỉ sự khiêm tốn về nơi ở

Mở khoá kiến thức

Biết 廑 giúp đọc văn bản cổ về nhà ở khiêm nhường và dùng nghĩa 'chỉ có, vừa đủ' trong thư từ Nho gia.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

廑 seal 1
Tiểu triện
廑 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 廑 với phát âm jǐn/qín nhưng không có định nghĩa chi tiết (rfdef). Bộ 广 (mái nhà) gợi nghĩa nơi trú ngụ nhỏ. Tiểu triện và lục thư thông có dạng chữ này. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 廑居陋巷,不改其樂。Jǐn jū lòu xiàng, bù gǎi qí lè. thanh 3

    Sống trong nhà nhỏ ngõ hẹp, niềm vui vẫn không đổi.

  • 廑有此數,不敢奢求。Jǐn yǒu cǐ shù, bùgǎn shēqiú. thanh 3

    Chỉ có từng này, không dám đòi hỏi xa xỉ.

  • 廑廑自保,已屬不易。Jǐnjǐn zìbǎo, yǐ shǔ bù yì. thanh 3

    Vừa đủ tự bảo toàn mình, đã là không dễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa 'chỉ có', đồng âm jǐn

  • đồng âm jǐn, nghĩa 'cẩn thận'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.