Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thêm vào; chắp, vá; bổ (thuốc)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

补 là dạng giản thể của 補, hình thanh: 衤 (y, bộ y, quần áo, biểu nghĩa — vá áo) + 卜 (bốc, biểu âm — cho âm bǔ). Nghĩa gốc là vá áo, từ đó mở rộng sang bổ sung, bù đắp.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //sửa chữa, bổ sung

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bổ": áo (衤) được vá thêm mảnh (卜) — "bổ" là bù đắp thiếu hụt, như vá chỗ rách của áo.

Gương Hán-Việt

bổ trong "bổ sung", "bổ ích", "bù bổ", "bổ dưỡng"

Mở khoá kiến thức

Biết 补 (bổ) mở khoá: bổ sung (补充), bù đắp (弥补), đền bù (补偿), trợ cấp (补贴), khắc phục (补救).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

补 seal 1
Tiểu triện
补 liushutong 1
Lưu thư thông

补 là dạng giản thể của 補, trong đó phần biểu âm 甫 được thay bằng 卜 đơn giản hơn nhưng vẫn cho âm bǔ. Chữ gốc 補 hình thanh: 衣/衤 (áo, biểu nghĩa) + 甫 (biểu âm). Nghĩa gốc là vá áo; mở rộng sang bổ sung, bù đắp, bồi bổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在裤子上打了一个补丁。tā zài kùzi shàng dǎle yī gè bǔdīng. thanh 1

    Cô ấy vá một miếng trên chiếc quần.

  • 请补充你的观点。qǐng bǔchōng nǐ de guāndiǎn. thanh 3

    Xin hãy bổ sung thêm quan điểm của bạn.

  • 公司给他发了补贴。gōngsī gěi tā fāle bǔtiē. thanh 1

    Công ty đã phát trợ cấp cho anh ấy.

  • 这个错误还可以补救。zhège cuòwù hái kěyǐ bǔjiù. thanh 4

    Lỗi này vẫn còn có thể khắc phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bù, nghĩa khác (bộ phận, cơ quan)

  • cùng âm bù, nghĩa khác (bước đi)

  • là thành phần biểu âm bên trong 补, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.