Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa, bổ sung

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (y phục)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '补' có bộ '衤' là bộ y phục, biểu thị liên quan đến việc may vá hay sửa chữa quần áo.
  • Phần bên phải là bộ '卜', có nghĩa là tiên đoán, hay dự đoán, nhưng trong trường hợp này, nó góp phần vào cấu trúc chữ.

Ý nghĩa tổng thể của chữ '补' là sửa chữa hay bổ sung cái gì đó, thường liên quan đến quần áo.

Từ ghép thông dụng

补充bǔchōng

bổ sung

补习bǔxí

học thêm, học bổ túc

补偿bǔcháng

bồi thường