Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zēng*bǔ增

Nghĩa tiếng Việt

Bổ sung, thêm vào

Âm Hán Việt

tăng bổ

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

15 nét

Bộ: 衣 (cái áo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cho văn bản, điều luật, nhân sự với nghĩa là bổ sung thêm phần còn thiếu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tăng bổ

Từng chữ

  • 增tăngtăng thêm lên
  • 补bổthêm vào; chắp, vá; bổ (thuốc)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这份报告还需要增补一些数据。Zhè fèn bàogào hái xūyào zēngbǔ yì xiē shùjù. thanh 4
  • 词典正在增补新词条。Cídiǎn zhèngzài zēngbǔ xīn cítiáo. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.