Nghĩa tiếng Việt
màu xanh biếc; ngọc bích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碧 = 珀 (Phách, gồm 玉+白, biểu âm và nghĩa: đá sáng) + 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá); theo Wiktionary là hình thanh có ba bộ: 玉 (ngọc, biểu nghĩa) + 石 (đá, biểu nghĩa) + 白 (trắng, biểu âm). Chữ hình thanh phức hợp chỉ loại đá ngọc xanh biếc.
Hán-Việt: bích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bích": ngọc đá 碧 xanh biếc — bích ngọc trong vắt như trời xanh, tiếng Việt mượn thành màu 'biếc'.
Gương Hán-Việt
bích ngọc (碧玉 — ngọc bích), bích không (碧空 — trời xanh biếc)
Mở khoá kiến thức
Biết 碧 mở khoá: 碧玉 (bích ngọc), 碧空 (bích không — trời trong), 碧绿 (bích lục — xanh thẫm), và từ Việt 'biếc'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 碧 là hình thanh với ba bộ: 玉 (ngọc, biểu nghĩa) + 石 (đá, biểu nghĩa) + 白 (biểu âm). Hai bộ biểu nghĩa cùng xác định đây là loại đá/ngọc quý; 白 cho âm. Nghĩa gốc: ngọc bích màu xanh lá-xanh lam. Tiếng Việt mượn âm 碧 thành 'biếc' (xanh biếc). Hán-Việt: 'bích'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 碧空如洗,万里无云。
Trời xanh biếc trong vắt, vạn dặm không mây.
- 湖水碧绿,清澈见底。
Nước hồ xanh biếc, trong suốt thấy đáy.
- 她戴着一块碧玉手镯。
Cô ấy đeo một chiếc vòng ngọc bích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.