Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả màu sắc xanh tươi của cây cỏ, sông hồ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bích lục
Từng chữ
- 碧bíchmàu xanh biếc; ngọc bích
- 绿lụcmàu xanh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để mô tả màu xanh thẫm của thiên nhiên: nước, cây cỏ, núi rừng. Hán-Việt 'bích' (ngọc bích/xanh biếc) + 'lục' (xanh lá). '碧' trong tiếng Việt mượn thành 'biếc' (xanh biếc).
Câu ví dụ
- 春天来了,山野一片碧绿
Mùa xuân đến, núi rừng xanh tươi một màu
- 那是一池碧绿的湖水
Đó là một hồ nước xanh biếc
- 碧绿的稻田在阳光下格外美丽
Đồng lúa xanh thẫm đẹp đặc biệt dưới ánh nắng
- 她穿着碧绿色的裙子
Cô ấy mặc chiếc váy màu xanh biếc
Kết hợp thường gặp
- 碧绿
xanh thẫm
- 碧绿的颜色
màu xanh thẫm
- 碧绿的湖水
nước hồ xanh biếc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.